Kết quả tra từ “选举人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选举人xuǎn jǔ rén
选举人: cử tri; người bầu cử
选举人团Xuǎn jǔ rén tuán
选举人团: Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)