Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逃避”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逃避táo bì

逃避: trốn thoát; lẩn tránh; tránh né; trốn tránh

Cụm từ
逃避责任táo bì zé rèn

逃避责任: trốn tránh trách nhiệm; lẩn tránh

Cụm từ