Kết quả tra từ “逃税”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逃税táo shuì
逃税: trốn thuế
逃税天堂táo shuì tiān táng
逃税天堂: thiên đường trốn thuế