Kết quả tra từ “逃生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逃生táo shēng
逃生: chạy trốn để thoát thân
死里逃生sǐ lǐ táo shēng
死里逃生: hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc; sống sót trong đường tơ kẽ tóc