Kết quả tra từ “适才”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
适才shì cái
适才: vừa rồi; cách đây một lúc (thường dùng trong văn nói sớm)