Kết quả tra từ “适存度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
适存度shì cún dù
适存度: khả năng thích nghi (tiến hóa); khả năng sống sót và sinh sản