Kết quả tra từ “适婚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
适婚shì hūn
适婚: độ tuổi kết hôn
适婚期shì hūn qī
适婚期: độ tuổi thích hợp để kết hôn