Kết quả tra từ “送灶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
送灶sòng Zào
送灶: tiễn Táo quân 灶神[Zao4 shen2] (nghi thức truyền thống)