Kết quả tra từ “退还”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退还tuì huán
退还: trả lại (cái gì đó đã mượn, v.v.); gửi trả lại; hoàn tiền; hoàn trả