Kết quả tra từ “退色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退色tuì sè
退色: biến thể của 褪色[tui4 se4]; cũng đọc là [tui4 shai3]