Kết quả tra từ “退烧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退烧tuì shāo
退烧: hạ sốt
退烧药tuì shāo yào
退烧药: thuốc hạ sốt (thuốc để giảm sốt, như sulfanilamide)