Kết quả tra từ “追问”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
追问zhuī wèn
追问: chất vấn kỹ lưỡng; điều tra chi tiết; xem xét tỉ mỉ; đi sâu vào vấn đề