Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “追逐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
追逐zhuī zhú

追逐: đuổi theo; theo đuổi mãnh liệt

Cụm từ
追逐赛zhuī zhú sài

追逐赛: cuộc đua rượt đuổi; truy đuổi

Cụm từ