Kết quả tra từ “追寻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
追寻zhuī xún
追寻: theo đuổi; lần theo; tìm kiếm
追寻现代中国Zhuī xún Xiàn dài Zhōng guó
追寻现代中国: Tìm kiếm Trung Quốc hiện đại của Jonathan D Spence 史景遷|史景迁[Shi3 Jing3 qian1]