Kết quả tra từ “追加剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
追加剂zhuī jiā jì
追加剂: (Đài Loan) liều vắc-xin tăng cường; mũi tiêm nhắc lại