Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “追击”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
追击zhuī jī

追击: truy kích và tấn công

Cụm từ
乘胜追击chéng shèng zhuī jī

乘胜追击: tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo; truy kích kẻ địch đang rút lui

Cụm từ