Kết quả tra từ “迷惑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迷惑mí huo
迷惑: làm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểu
迷惑龙mí huo lóng
迷惑龙: apatosaurus; tên gọi cũ: brontosaurus; còn gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]
迷惑不解mí huò bù jiě
迷惑不解: cảm thấy bối rối