Kết quả cho “迷惑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểu
apatosaurus; tên gọi cũ: brontosaurus; còn gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]
cảm thấy bối rối
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểu
apatosaurus; tên gọi cũ: brontosaurus; còn gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]
cảm thấy bối rối