Kết quả tra từ “迷彩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迷彩mí cǎi
迷彩: ngụy trang
迷彩服mí cǎi fú
迷彩服: quần áo ngụy trang
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迷彩: ngụy trang
迷彩服: quần áo ngụy trang