Kết quả tra từ “迫降”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迫降pò xiáng
迫降: buộc ai đó đầu hàng
迫降pò jiàng
迫降: buộc máy bay hạ cánh