Kết quả tra từ “迫不及待”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迫不及待pò bù jí dài
迫不及待: nóng lòng (thành ngữ); vội vàng; không thể chờ đợi được