Kết quả tra từ “迟滞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迟滞chí zhì
迟滞: trì hoãn; sự chần chừ
迟滞现象chí zhì xiàn xiàng
迟滞现象: hiện tượng trễ