Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “迟滞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
迟滞
chí zhì

trì hoãn; sự chần chừ

Cụm từ
迟滞现象
chí zhì xiàn xiàng

hiện tượng trễ

Cụm từ