Kết quả tra từ “连通”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连通lián tōng
连通: kết nối; giao tiếp; liên hệ; (toán) liên thông
连通器lián tōng qì
连通器: bình thông nhau (trong thí nghiệm khoa học)