Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “连通”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
连通lián tōng

连通: kết nối; giao tiếp; liên hệ; (toán) liên thông

Cụm từ
连通器lián tōng qì

连通器: bình thông nhau (trong thí nghiệm khoa học)

Cụm từ