Kết quả tra từ “连绵不绝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连绵不绝lián mián - bù jué
连绵不绝: (thành ngữ) liên tục; không ngừng