Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “连结”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
连结lián jié

连结: biến thể của 聯結|联结[lian2 jie2]

Cụm từ
连结线lián jié xiàn

连结线: nối (âm nhạc)

Cụm từ
连结主义lián jié zhǔ yì

连结主义: chủ nghĩa kết nối

Cụm từ
超连结chāo lián jié

超连结: (Đài Loan) siêu liên kết

Cụm từ
局部连结网络jú bù lián jié wǎng luò

局部连结网络: mạng kết nối cục bộ

Cụm từ