Kết quả tra từ “连系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连系lián xì
连系: liên kết; kết nối
连系词lián xì cí
连系词: động từ nối (ngôn ngữ học)