Kết quả tra từ “连片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连片lián piàn
连片: hình thành một dải liên tục; liên tục; tiếp giáp; nhóm sát nhau