Kết quả tra từ “连滚带爬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连滚带爬lián gǔn dài pá
连滚带爬: lăn lộn bò trườn; cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)