Kết quả tra từ “连奔带跑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连奔带跑lián bēn dài pǎo
连奔带跑: chạy nhanh; lao nhanh; phóng như bay