Kết quả tra từ “远距离”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远距离yuǎn jù lí
远距离: khoảng cách xa; cự ly dài
远距离监视yuǎn jù lí jiān shì
远距离监视: giám sát từ xa