Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “远距离”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
远距离
yuǎn jù lí

khoảng cách xa; cự ly dài

Cụm từ
远距离监视
yuǎn jù lí jiān shì

giám sát từ xa

Cụm từ