Kết quả tra từ “远略”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远略yuǎn lüè
远略: chiến lược dài hạn
深谋远略shēn móu yuǎn lüè
深谋远略: chiến lược dài hạn được cân nhắc kỹ lưỡng