Kết quả tra từ “进道若蜷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进道若蜷jìn dào ruò quán
进道若蜷: tiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 進道若退|进道若退[jin4 dao4 ruo4 tui4])