Kết quả tra từ “进接”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进接jìn jiē
进接: (máy tính) truy cập (mạng)
进接服务jìn jiē fú wù
进接服务: máy chủ truy cập