Kết quả tra từ “这边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
这边zhè biān
这边: bên này; ở đây
这边儿zhè biān r
这边儿: biến thể er hoá của 這邊|这边[zhe4 bian1]