Kết quả tra từ “这般”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
这般zhè bān
这般: như thế; cách này
如此这般rú cǐ zhè bān
如此这般: thế này thế nọ; như thế này