Kết quả tra từ “还给”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
还给huán gěi
还给: trả cái gì đó cho ai
还给老师huán gěi lǎo shī
还给老师: quên (hết những gì đã học)