Kết quả tra từ “返点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
返点fǎn diǎn
返点: tiền thưởng bán hàng; thù lao liên kết; hoàn tiền; hoa hồng