Kết quả tra từ “近打”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近打Jìn dǎ
近打: thung lũng và sông Kinta ở Perak, Malaysia
近打河Jìn dǎ Hé
近打河: Sông Kinta ở Perak, Malaysia