Kết quả tra từ “运行时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运行时yùn xíng shí
运行时: thời gian chạy (trong tin học)
运行时错误yùn xíng shí cuò wù
运行时错误: lỗi thời gian chạy (trong tin học)