Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “运球”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
运球yùn qiú

运球: dẫn bóng (bóng rổ, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
交叉运球jiāo chā yùn qiú

交叉运球: dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)

Cụm từ