Kết quả tra từ “运动衫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运动衫yùn dòng shān
运动衫: áo thể thao; áo sweatshirt; lượng từ: 件[jian4]
毛织运动衫máo zhī yùn dòng shān
毛织运动衫: áo jersey