Kết quả tra từ “运动定律”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运动定律yùn dòng dìng lǜ
运动定律: các định luật chuyển động (cơ học)