Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迎风”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迎风yíng fēng

迎风: trong gió; đối mặt với gió; thuận gió

Cụm từ
迎风飘舞yíng fēng piāo wǔ

迎风飘舞: xoay quanh trong gió

Cụm từ
迎风招展yíng fēng zhāo zhǎn

迎风招展: phấp phới trong gió (thành ngữ)

Thành ngữ