Kết quả tra từ “迈赫迪军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迈赫迪军Mài hè dí jūn
迈赫迪军: đội quân Mahdi, lực lượng dân quân Shia ở Iraq do Moqtada Sadr lãnh đạo