Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “迈克尔·杰克逊”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
迈克尔·杰克逊Mài kè ěr · Jié kè xùn

迈克尔·杰克逊: Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ

Cụm từ