Kết quả tra từ “迈克尔”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迈克尔Mài kè ěr
迈克尔: Michael (tên)
迈克尔·乔丹Mài kè ěr · Qiáo dān
迈克尔·乔丹: Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ
迈克尔·克莱顿Mài kè ěr · Kè lái dùn
迈克尔·克莱顿: Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura
迈克尔·杰克逊Mài kè ěr · Jié kè xùn
迈克尔·杰克逊: Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ