Kết quả tra từ “过目”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过目guò mù
过目: xem qua
过目不忘guò mù bù wàng
过目不忘: trí nhớ rất tốt; khắc sâu vào trí nhớ