Kết quả tra từ “过氧化物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过氧化物guò yǎng huà wù
过氧化物: peroxide
髓过氧化物酶suǐ guò yǎng huà wù méi
髓过氧化物酶: myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)