Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过氧化氢”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过氧化氢guò yǎng huà qīng

过氧化氢: hydrogen peroxide H2O2

Cụm từ
过氧化氢酶guò yǎng huà qīng méi

过氧化氢酶: catalase (enzyme); hydrogen peroxidase

Cụm từ