Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过早”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过早guò zǎo

过早: quá sớm; không đúng lúc; (tiếng địa phương) ăn sáng; bữa sáng

Cụm từ
过早起爆guò zǎo qǐ bào

过早起爆: kích nổ sớm

Cụm từ
为时过早wéi shí guò zǎo

为时过早: quá sớm; chưa đúng lúc

Cụm từ