Kết quả tra từ “过日子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过日子guò rì zi
过日子: sống cuộc sống của mình; trải qua ngày tháng; sống chung